| |
Chúng tôi xin giới thiệu một số giáo án điện tử chọn lọc bậc học THPT, THCS & Tiểu học
Năm học 2007 của Sở GD & ĐT Thừa Thiên Huế
Các giáo án đếu ở dạng file zip, hay rar các file này tương đối lớn các giáo án đa số đều được tích hợp Multimedia hay các phần mềm khác như Macromedia Flash, Geospacw, Sketchpad... , do đó khi sử dụng phải cài các chương trình này vào máy, các chương trình này có thể Download về hay mua ở các cửa hàng dịch vụ tin học. Xin xem thêm hướng dẫn của năm 2005.
STT |
MÃ |
DL |
HỌ VÀ TÊN |
TRƯỜNG |
MÔN |
PGD/TT |
Môn |
1 |
Anh2.3 |
6.2 GB |
Phan Thị Kim Trâm |
Thống Nhất |
Anh |
Huế |
|
2 |
Anh2.5 |
10 GB |
Ngô Thị Thanh Xuân |
Tố Hữu |
Anh |
Huế |
|
3 |
Anh2.9 |
150 GB |
Hoàng Thị Lệ Hằng |
Thủy Phương |
Anh |
Hương Thủy |
|
4 |
Anh2.11 |
2 GB |
Nguyễn Thị Diệu Vân |
Hương Chữ |
Anh |
Hương Trà |
|
5 |
Anh2.13 |
6.4GB |
Hoàng Ngọc Quân |
Hương Chữ |
Anh |
Hương Trà |
|
6 |
Anh2.15 |
3.2 GB |
Cao Thị Cẩm Bình |
Điền Hải |
Anh |
Phong Điền |
|
7 |
Anh2.18 |
176 GB |
Hoàng Thị Minh Thi |
Phong Hải |
Anh |
Phong Điền |
|
8 |
Anh2.19 |
4.3 GB |
Trần Phương An Na |
Phong Sơn |
Anh |
Phong Điền |
|
9 |
Anh2.21 |
22,2 GB |
Hoàng Mỹ Thủy |
TT Phong Điền |
Anh |
Phong Điền |
|
10 |
Anh2.24 |
24.5 GB |
Hà Thị Thanh Mai |
Phú Mỹ |
Anh |
Phú Vang |
|
11 |
Anh2.26 |
14 GB |
Nguyễn Thị Thu Hoài |
Phú Thượng |
Anh |
Phú Vang |
|
12 |
Anh2.32 |
15 GB |
Trương Thị Hiệp Hoà |
Thị Trấn Khe Tre |
Anh |
Nam Đông |
|
13 |
Anh2.34 |
6 GB |
Phạm Thị Xuân Dung |
Nguyễn Tri Phương |
Anh |
Trực thuộc |
|
14 |
Anh2.37 |
10.5 GB |
Trần Thị Kim Ngọc |
Đặng Dung |
Anh |
Quảng Điền |
|
15 |
Anh3.4 |
5.5 GB |
Lê Phạm Thùy Trang |
Nguyễn Chí Thanh |
Anh |
Trực thuộc |
|
16 |
Anh3.6 |
7.5 GB |
Nguyễn Đăng Quang Minh |
Phong Điền |
Anh |
Trực thuộc |
|
17 |
Anh3.7 |
145 GB |
Đoàn Hồng Nhi |
Vinh Lộc |
Anh |
Trực thuộc |
|
18 |
Anh3.8 |
2.5 GB |
Hoàng Ngọc Hạnh |
Tố Hữu |
Anh |
Trực thuộc |
|
19 |
Anh3.10 |
12.2 GB |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
Thừa Lưu |
Anh |
Trực thuộc |
|
20 |
Anh3.11 |
71.2 GB |
Nguyễn Thị Mỹ Hân |
Nguyễn Huệ |
Anh |
Trực thuộc |
|
21 |
Anh3.12 |
157 GB |
Nguyễn Thị Mỹ Hân |
Nguyễn Huệ |
Anh |
Trực thuộc |
|
22 |
Anh3.17 |
10.5 GB |
Hoàng Thị Minh Thi |
Vinh Xuân |
Anh |
Trực thuộc |
|
23 |
Anh3.19 |
61 GB |
Nguyễn Đức Ái Nhật |
Phú Bài |
Anh |
Trực thuộc |
|
24 |
Anh3.21 |
101 GB |
Nguyễn Hồ Uyên Nhi |
Đặng Trần Côn |
Anh |
Trực thuộc |
|
25 |
Pháp2.5 |
4,6GB |
Nguyễn Thị Diệu Trang |
Nguyễn Tri Phương |
Pháp |
Trực thuộc |
|
26 |
Pháp3.2 |
1.7 GB |
Trần Thị Huyền Trang |
Trần Văn Kỷ |
Pháp |
Trực thuộc |
|
27 |
Pháp2.2 |
7 GB |
Bùi Thị Hải Quỳnh |
Nguyễn Tri Phương |
Pháp |
Trực thuộc |
|
28 |
CN3.4 |
4.7 GB |
Lê Thị Thùy Nhung |
Phong Điền |
CN |
Trực thuộc |
|
29 |
CN2.2 |
1.56 GB |
Hồ Việt |
Nguyễn Cư Trinh |
CN |
Huế |
|
30 |
CN3.2 |
55.2 GB |
Lê Thị Thùy Nhung |
Phong Điền |
CN |
Trực thuộc |
|
31 |
Ly3.25 |
13GB |
Nguyễn Thị Ánh Hà |
Hương Vinh |
Lý |
Trực thuộc |
|
32 |
Ly2.1 |
23GB |
Lê Thị Thu Hà |
Nguyễn Chí Diễu |
Lý |
Huế |
|
33 |
Ly3.16 |
3GB |
Nguyễn Ngọc Hoàn |
Nguyễn Huệ |
Lý |
Trực thuộc |
|
34 |
Ly2.24 |
14 GB |
Nguyễn Văn Vũ |
Lộc Điền |
Lý |
Phú Lộc |
|
35 |
Ly2.25 |
20 GB |
Hầu Thị Thanh Quyên |
Vinh Hưng |
Lý |
Phú Lộc |
|
36 |
Ly2.27 |
11.3 GB |
Nguyễn Thị Thu Nga |
Phú Thượng |
Lý |
Phú Vang |
|
37 |
Ly2.17 |
19 GB |
Phạm Thị Hồng Yến |
Hương Văn |
Lý |
Hương Trà |
|
38 |
Ly2.23 |
GB |
Nguyễn Hiền |
Xuân Lộc |
Lý |
Phú Lộc |
|
39 |
Ly2.33 |
130 GB |
Nguyễn Thị Ngọc Diệp |
Đặng Dung |
Lý |
Quảng Điền |
|
40 |
Ly3.2 |
23 GB |
Nguyễn Văn Dũng |
Bùi Thị Xuân |
Lý |
Trực thuộc |
|
41 |
Ly3.14 |
61 GB |
Lê Thị Minh Lành |
Nguyễn Huệ |
Lý |
Trực thuộc |
|
42 |
Ly3.21 |
15.2 GB |
Lê Thị Kim Chi |
Quốc Học |
Lý |
Trực thuộc |
|
43 |
Ly2.3 |
7.7 GB |
Võ Thị Hoa |
Thống Nhất |
Lý |
Huế |
|
44 |
Ly2.11 |
1.4 GB |
Lê Thị Tường Vy |
Thủy Bằng |
Lý |
Hương Thủy |
|
45 |
Ly2.18 |
142 GB |
Lương Văn Thành |
Hương Phong |
Lý |
Hương Trà |
|
46 |
Ly2.20 |
24KB |
Đặng Hải Trí |
Điền Hòa |
Lý |
Phong Điền |
|
47 |
Ly2.28 |
12 GB |
Trần Thị Việt Hà |
Phú Thuận |
Lý |
Phú Vang |
|
48 |
Ly3.3 |
8 GB |
Đỗ Thị Hương Giang |
Bùi Thị Xuân |
Lý |
Trực thuộc |
|
49 |
Ly2.16 |
44 GB |
Lê Quang Anh Tuấn |
Hương Vân |
Lý |
Hương Trà |
|
50 |
Ly2.8 |
47 GB |
Ngô Thị Diệu Lành |
Thủy Lương |
Lý |
Hương Thủy |
|
51 |
CNNN3.7 |
1.8 GB |
Lê Thị Thu Hương |
Nguyễn Đình Chiểu |
CNNN |
Trực thuộc |
|
52 |
CN3.1 |
92 GB |
Nguyễn Thị Hồng Thủy |
Phú Lộc |
CNNN |
Trực thuộc |
|
53 |
CNNN3.4 |
3 GB |
Lê Thị Phúc |
Cao Thắng |
CNNN |
Trực thuộc |
|
54 |
Sinh2.31 |
21 KB |
Đỗ Văn Phương |
Thị Trấn Khe Tre |
Sinh |
Nam Đông |
|
55 |
Sinh3.14 |
16 GB |
Nguyễn Hồng Thủy |
Đặng Trần Côn |
Sinh |
Trực thuộc |
|
56 |
Sinh2.29 |
26 GB |
Võ Văn Thịnh |
Phú Đa |
Sinh |
Phú Vang |
|
57 |
Sinh3.5 |
50 GB |
Đoàn Ngọc Quang |
Phong Điền |
Sinh |
Trực thuộc |
|
58 |
Sinh2.23 |
3.5 GB |
Hoàng Thị Ngọc Minh |
Phong Sơn |
Sinh |
Phong Điền |
|
59 |
Sinh3.6 |
22 GB |
Đoàn Ngọc Quang |
Phong Điền |
Sinh |
Trực thuộc |
|
60 |
Sinh2.5 |
427 GB |
Đoàn Thị Phương Lan |
Trần Phú |
Sinh |
Huế |
|
61 |
Sinh3.15 |
6 GB |
Hoàng Thị Hòa |
Quốc Học |
Sinh |
Trực thuộc |
|
62 |
Sinh2.19 |
12.3 GB |
Đoàn Quang Bình |
Điền Lộc |
Sinh |
Phong Điền |
|
63 |
Sinh3.11 |
43 GB |
Trần Công Tiến |
Vinh Xuân |
Sinh |
Trực thuộc |
|
64 |
Sinh2.27 |
26 GB |
Nguyễn Thị Ái Nhi |
| |