TT
|
Ma
|
Dung lượng KB
|
Ho ten
|
Trường
|
Môn
|
Bài
|
Đơn vị
|
1
|
TH.121
|
50104
|
Nguyễn Anh Kiệt
|
Thị Trấn 2
|
Địa lý
|
Giao thông vận tải
|
Phú Lộc
|
2
|
TH.152
|
77768
|
Hà Thị Thu Thuỷ
|
A Ngo
|
TNXH
|
Một số loài vật
sống trên cạn
|
A Lưới
|
3
|
TH.235
|
|
Trần Quang Khen
|
Lê Quí Đôn
|
Toán
|
Giới thiệu máy
tính bỏ túi
|
Huế
|
4
|
TH.54
|
33079
|
Nguyễn Thị Thanh
Thuý
|
Dạ Lê
|
Tập đọc
|
Cảnh đẹp
non sông
|
Hương Thủy
|
5
|
TH.6
|
45579
|
Lê Thị Thuý Hằng
|
Phú Thanh
|
Địa
|
Thành Phố Huế
|
Phú Vang
|
6
|
TH.107
|
38668
|
Trần Khánh Đức
|
Vinh Hải
|
Địa lý
|
Châu Đại
Dương và châu Nam Cực
|
Phú Lộc
|
7
|
TH.109
|
162
|
Nguyễn Văn Thuỷ
|
Lộc Sơn 1
|
Toán
|
Diện tích hình tam
giác
|
Phú Lộc
|
8
|
TH.246
|
217655
|
Nguyễn Thị Hoài
Thu
|
Lê Lợi
|
Nhạc
|
Ôn hát : Những bông
hoa những bài ca
|
Huế
|
9
|
TH.266
|
13176
|
Ngô Dưỡng
|
Nguyễn Trãi
|
Địa lí
|
Lâm nghiệp và Thuỷ
Sản
|
Huế
|
10
|
TH.85
|
95792
|
Lê Thị Diễn
|
Số 2 Phú Bài
|
TN&XH
|
chim
|
Hương Thủy
|
11
|
TH.89
|
11360
|
Phan Thị Thu Huyền
|
Số 2 Thuỷ Phù
|
TN&XH
|
Đồ dùng trong gia
đình
|
Hương Thủy
|
12
|
TH.92
|
4178
|
Phạm Thị Kim Tuyến
|
Cư Chánh
|
Toán
|
Hỗn số
|
Hương Thủy
|
13
|
TH.12
|
3261
|
Hoàng Thị Thanh Thuỷ
|
Phú Hồ
|
AV
|
She is happy
|
Phú Vang
|
14
|
TH.183
|
29043
|
Hồ Thị Thảo
|
Trần Q Toản
|
TNXH
|
Một số loài cây
sống dưới nước
|
Phong Điền
|
15
|
TH.240
|
35321
|
Trần Như Thuỵ
Miên
|
Vĩnh Lợi
|
TNXH
|
Con gà
|
Huế
|
16
|
TH.26
|
|
Lê Thiện Tâm
|
Phú Lương1
|
AN
|
4
|
Phú Vang
|
17
|
TH.270
|
28057
|
Nguyễn Văn hậu
|
Phường Đúc
|
Mỹ Thuật
|
Vẽ cá
|
Huế
|
18
|
TH.44
|
68247
|
Nguyễn Thị Chính
|
Thuỷ Tân
|
Địa lí
|
Hoạt động
sx của người dân ở đồng bằng Nam Bộ
|
Hương Thủy
|
19
|
TH.10
|
16715
|
Nguyễn Đình Dũng
|
Phú An 2
|
Khoa
|
Sự sinh sản của
chim
|
Phú Vang
|
20
|
TH.101
|
22888
|
Huỳnh Thị Minh
Thành
|
Số 1 Lộc Trì
|
Địa lý
|
Người dân ở
đồng bằng Nam Bộ
|
Phú Lộc
|
21
|
TH.102
|
65326
|
Nguyễn Thị Thu
Sương
|
Phú Thạch
|
Tập đọc
|
Cảnh đẹp
non sông
|
Phú Lộc
|
22
|
TH.105
|
84665
|
Nguyễn Thị
Tường Vy
|
Vinh Hưng 1
|
Địa lý
|
Thủ đô Hà Nội
|
Phú Lộc
|
23
|
TH.106
|
108066
|
Trần Thị Tuyết
Trinh
|
Số 1 Lộc Trì
|
T.Anh
|
Unit 2 : Let's sing
|
Phú Lộc
|
24
|
TH.118
|
54846
|
Mai Xuân Long
|
Thị Trấn 1
|
Nhạc
|
Ôn bài hát:Những bông
hoa,…
|
Phú Lộc
|
25
|
TH.122
|
16390
|
Đặng Ngọc
Ái
|
Vinh Hải
|
Khoa học
|
Cây con mọc lên từ
hạt
|
Phú Lộc
|
26
|
TH.126
|
36499
|
Lê Hoài Nhân
|
Thượng Nhật
|
Toán
|
Hình hộp chũ nhật,
hình lập phương
|
Nam
Đông
|
27
|
TH.129
|
18726
|
Nguyễn Thị Thu
Thủy
|
Thị Trấn
|
TĐ
|
Hạt gạo làng ta
|
Nam
Đông
|
28
|
TH.135
|
104723
|
Đặng Thị
Thu Hà
|
Hương Lộc
|
T.Anh
|
Unit 6: Let's learn
|
Nam
Đông
|
29
|
TH.150
|
63241
|
Nguyễn Thị
Thương
|
Hồng Thượng
|
TNXH
|
Động vật
|
A Lưới
|
30
|
TH.154
|
11660
|
Trần Thị Lan
|
Thị Trấn Số
2
|
TNXH
|
Trái đất là một
hành tinh trong hệ mặt trời
|
A Lưới
|
31
|
TH.158
|
71780
|
Lê Thị Thu Thủy
|
Quảng Phước
1
|
TNXH
|
Cá
|
Quảng Điền
|
32
|
TH.162
|
3934
|
Hà Du
|
Thị trấn Sịa
1
|
Mỹ thuật
|
Vẽ trang trí
|
Quảng Điền
|
33
|
TH.166
|
11781
|
Phan Quốc Tuấn
|
Quảng An 1
|
Mỹ thuật
|
Vẽ gà
|
Quảng Điền
|
34
|
TH.168
|
52468
|
Phan Thị Thục
Nhi
|
Phò Ninh
|
LT&C
|
MRVT:Đồ chơi-Trò
chơi
|
Phong Điền
|
35
|
TH.169
|
13607
|
Lê Thị Thuỷ
|
Trần Q Toản
|
Tập đọc
|
Mùa xuân đến
|
Phong Điền
|
36
|
TH.179
|
43836
|
Đặng Thị
Thanh Thuý
|
Điền An
|
Địa lý
|
Thành phố Đà Lạt
|
Phong Điền
|
37
|
TH.180
|
72635
|
Trần Thị Thuỷ
|
Phong Thu
|
Địa lý
|
Thành phố Huế
|
Phong Điền
|
38
|
TH.192
|
6073
|
Nguyễn Tín
|
Tây Bắc Sơn
|
Toán
|
Thể tích một
hình
|
Phong Điền
|
39
|
TH.196
|
|
Nguyễn Thị Ngọc
Liên
|
Phước Mỹ
|
Đạo đức
|
Tích cực tham gia vào
các hoạt động nhân đạo
|
Phong Điền
|
40
|
TH.2
|
|
Lê Nguyên Lộc
|
Phú Lương2
|
Địa
|
Nông dân và hoạt
động sản xuất
|
Phú Vang
|
41
|
TH.222
|
631
|
Nguyễn Thị Ngọc
lan
|
Thuận Thành
|
Toán
|
Diện tích hình bình
hành
|
Huế
|
42
|
TH.224
|
4150
|
Nguyễn Thị Trung
Thu
|
Vĩnh Lợi
|
Toán
|
Diện tích hình chữ
nhật
|
Huế
|
43
|
TH.236
|
44773
|
Lê Thị Phù Dung
|
Vĩnh Ninh
|
TNXH
|
Nhận biết cây cối
và các con vật
|
Huế
|
44
|
TH.247
|
46482
|
Nguyễn Văn Thái
|
Thuỷ Xuân
|
Nhạc
|
Học hát: Em yêu
trường em
|
Huế
|
45
|
TH.256
|
13622
|
Hà Trương Vân Anh
|
Phú Bình
|
Tiếng việt
|
Bảo vệ môi
trường
|
Huế
|
46
|
TH.259
|
83112
|
Nguyễn Thị Hoàng
Yến
|
Tây Lộc
|
Khoa học
|
Một số cách làm
sạch nước
|
Huế
|
47
|
TH.268
|
39030
|
Nguyễn Thanh Phước
|
Phú cát
|
Sử
|
Tiến vào dinh độc
lập
|
Huế
|
48
|
TH.289
|
11049
|
Nguyễn Thị Hằng
|
Hương Xuân 2
|
Tin học
|
Bàn phím máy tính
|
Hương Trà
|
49
|
TH.306
|
25446
|
Trần Thị An
Thuyên
|
số 2 Hương Hồ
|
Toán
|
Một chục,tia số
|
Hương Trà
|
50
|
TH.310
|
531
|
Nguyễn Đăng
Thành Công
|
số 2 Hương
Văn
|
Tin học
|
Làm quen với Logo
|
Hương Trà
|
51
|
TH.342
|
|
Phan Thị Thủy
Tiên
|
Số 2 Hương
Vinh
|
Anh văn
|
U2
|
Hương Trà
|
52
|
TH.344
|
|
Lê Thiị Thủy
|
Số 1 Lộc Trì
|
Lịch sử
|
Tiến vào dinh độc
lập
|
Phú Lộc
|
53
|
TH.35
|
35178
|
Nguyễn Thị Hoài
Hương
|
Số 1 Thủy Châu
|
Địa lí
|
Thủ đô Hà Nội
|
Hương Thủy
|
54
|
TH.45
|
68874
|
Nguyễn Thị Lệ
Giang
|
Thủy Vân
|
Địa lí
|
Thành phố Đà Lạt
|
Hương Thủy
|
55
|
TH.63
|
1260
|
Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thủy Bằng
|
Khoa Học
|
Cây con mọc lên từ
hạt
|
Hương Thủy
|
56
|
TH.64
|
61694
|
Bùi Thị Thúy An
|
Thủy Vân
|
Lịch sử
|
Kinh thành Huế
|
Hương Thủy
|
57
|
TH.66
|
47567
|
Nguyễn Thị
Lương Duyên
|
Số 2 Thuỷ Phù
|
Lịch sử
|
Cách mạng mùa thu
|
Hương Thủy
|
58
|
TH.96
|
10283
|
Lê Thị Mỹ Vân
|
Số 1 Thủy Châu
|
Toán
|
Phép cộng trong phạm
vi 4
|
Hương Thủy
|
59
|
TH.99
|
227
|
Lê Thị Hồng Yến
|
Thanh Tân
|
Toán
|
Thể tích hình hộp
chữ nhật
|
Hương Thủy
|
60
|
TH.257
|
7689
|
Nguyễn Hằng Hà
|
Vỹ Dạ
|
Anh văn
|
Unit 1- Les't move
|
Huế
|
61
|
TH.87
|
85479
|
Lê Thị Vy
|
Số 2 Phú Bài
|
TN&XH
|
cá
|
Hương Thủy
|
62
|
TH.1
|
65330
|
Phạm Thị Thuý Hằng
|
Vinh Phú
|
Sử
|
Đường
trường sơn
|
Phú Vang
|
63
|
TH.103
|
71612
|
Phạm Thị Ngọc
Ánh
|
Sư Lỗ Đông
|
Địa lí
|
Thành phố Đà Nẳng
|
Phú Lộc
|
64
|
TH.113
|
15965
|
Nguyễn Thị Hằng
|
An Lương Đông
|
TNXH
|
Hoa
|
Phú Lộc
|
65
|
TH.125
|
68993
|
Trần Thị Thu
Phương
|
Lăng Cô
|
Khoa học
|
Phòng bệnh sốt
xuất huyết
|
Phú Lộc
|
66
|
TH.148
|
6081
|
Nguyễn Thị Ánh
Nhi
|
A Ngo
|
Tiếng Anh
|
Our Petr section
|
A Lưới
|
67
|
TH.167
|
5218
|
Hồ Thị Hiểu
|
Điền
Hương
|
Học vần
|
Bài 60: oc-ac
|
Phong Điền
|
68
|
TH.178
|
27417
|
Hà Trung Trực
|
Phong Xuân
|
Địa lý
|
Người dân và hoạt
động SX ở đồng bằng miền Trung
|
Phong Điền
|
69
|
TH.18
|
184786
|
Hồ Hương
Khánh
|
Phú An 1
|
AV
|
Thing ... can du
|
Phú Vang
|
70
|
TH.194
|
184
|
Hoàng Hảo
|
Vĩnh Hoà
|
Toán
|
Vẽ hai đường
thẳng vuông góc
|
Phong Điền
|
71
|
TH.201
|
54873
|
Trương Quốc
Thái
|
Tây Hiền
|
Mỹ thuật
|
B 7: Vẽ tranh:
Đ.Tài Phong cảnh quê hương
|
Phong Điền
|
72
|
TH.211
|
9484
|
Trần Thị Hồng
Minh
|
Vĩnh Lợi
|
Tin học
|
Vẽ hình Elip, hình
tròn
|
Huế
|
73
|
TH.213
|
34354
|
Nguyễn Thị Lan
Ngọc
|
Phú Hậu
|
Tin học
|
Vẽ hình chữ nhật-
Hình vuông
|
Huế
|
74
|
TH.220
|
1810
|
Nguyễn Thị Thu
|
Kim Long 2
|
Toán
|
Phân số bằng
nhau
|
Huế
|
75
|
TH.223
|
1312
|
Thân Thị Thu Hà
|
Vĩnh Lợi
|
Toán
|
Các số có 5 chữ
số
|
Huế
|
76
|
TH.233
|
6049
|
Phan Văn Thảo
|
Hương Long
|
Toán
|
Diện tích hình thoi
|
Huế
|
77
|
TH.234
|
197
|
Nguyễn Đình Chiếu
|
Hương Long
|
Toán
|
Diện tích hình thang
|
Huế
|
78
|
TH.237
|
3882
|
Võ Thị Xuân
Phương
|
Phú Bình
|
TNXH
|
Trái đất là một
hành tinh trên hệ mặt trời
|
Huế
|
79
|
TH.239
|
6598
|
Nguyễn Hưng Hoàng
Lân
|
Thuận Hoà
|
TNXH
|
Con Mèo
|
Huế
|
80
|
TH.253
|
3498
|
Lê Thị Minh Ngọc
|
Lê Quí Đôn
|
Tiếng việt
|
Các dân tộc
|
Huế
|
81
|
TH.273
|
72
|
Đào Thị Ngọc
Thuỷ
|
Số 2 Kim Long
|
Thủ công
|
Cắt dán chữ H,U,
tiết 1
|
Huế
|
82
|
TH.36
|
5072
|
Nguyễn Thị Lành
|
Số 1 Thủy Châu
|
Địa lí
|
Châu Mỹ
|
Hương Thủy
|
83
|
TH.67
|
26963
|
Võ Thị Hồng
|
Dạ Lê
|
Lịch sử
|
Vượt qua tình thế
hiểm nghèo
|
Hương Thủy
|
84
|
TH.74
|
32012
|
Phan Ngọc Bình
|
Thanh Lam
|
Mĩ thuật
|
Vẽ theo đề
tài
|
Hương Thủy
|
85
|
TH.95
|
2501
|
Đào Văn Tùng
|
Phú Sơn
|
Toán
|
Vẽ hai đường
thẳng vuông góc
|
Hương Thủy
|
86
|
TH.104
|
162225
|
Nguyễn Thị Kim
Nhâm
|
Số 1 Lộc Trì
|
TNXH
|
Con cá
|
Phú Lộc
|
87
|
TH.157
|
12774
|
Hồ Thị Bé
|
Hồng Kim
|
TNXH
|
Thú
|
A Lưới
|
88
|
TH.189
|
573
|
Nguyễn Viết Út
|
Vĩnh Hoà
|
Toán
|
Phép cộng trong phạm
vi 4
|
Phong Điền
|
89
|
TH.203
|
16452
|
Lê Trương Nguyên Hải
|
Phú Thuận
|
Tin học
|
Tâp gõ các hàng phím cơ
sở
|
Huế
|
90
|
TH.251
|
3853
|
Nguyễn Thị Diễm
hương
|
Nguyễn Trãi
|
Tiếng việt
|
Cách viết tên người,
tên địa lí nước ngoài
|
Huế
|
91
|
TH.254
|
74355
|
Trương Nguyên Trúc
Anh
|
Lê Quí Đôn
|
Tiếng việt
|
Về loài thú, dấu
chấm, phẩy
|
Huế
|
92
|
TH.263
|
37707
|
Dương Hồng
Thắng
|
Phú Hiệp
|
Địa lí
|
Đất và rừng
|
Huế
|
93
|
TH.296
|
5
|
Trần Thị Yến
|
Tứ Hạ 2
|
Khoa
|
u
|
Hương Trà
|
94
|
TH.302
|
34224
|
Nguyễn Thị Kim
Liên
|
số 2 Hương Hồ
|
TNXH
|
Chim
|
Hương Trà
|
95
|
TH.31
|
|
Phạm Thị Thùy
Trang
|
Thủy Dương
|
Anh văn
|
Song tittle :
London
bridge
|
Hương Thủy
|
96
|
TH.312
|
14488
|
Nguyễn Công Tấn
|
số 1Hương
Xuân
|
TNXH
|
Bài 9 Tự Nhiên- Xã hội
|
Hương Trà
|
97
|
TH.318
|
101445
|
Hoàng Công Thuỳ Trang
|
số 1 Hương
Vinh
|
Mỹ Thuật
|
Bài 13,
|
Hương Trà
|
98
|
TH.40
|
4414
|
Nguyễn Thị Hòa
|
Số 2 Thủy Châu
|
Địa lí
|
Các dân tộc, sự
phân bố dân cư
|
Hương Thủy
|
99
|
TH.58
|
|
Bùi Thị Thu Thảo
|
Số 1 Thuỷ Phù
|
Tiếng Việt
|
Cảnh đẹp
non sông
|
Hương Thủy
|
100
|
TH.119
|
60225
|
Lê Thị Mộng Tâm
|
Sư Lỗ Đông
|
TNXH
|
An toàn trên đường
đi học
|
Phú Lộc
|
101
|
TH.124
|
375
|
Hồ Đắc Phú
|
Lăng Cô
|
Toán
|
Phân số và phép chia số
tự nhiên
|
Phú Lộc
|
102
|
TH.132
|
46315
|
Nguyễn Quang Tâm Phong
|
Thượng Long
|
Địa lý
|
Thành phố Huế
|
Nam
Đông
|
103
|
TH.133
|
34769
|
Nguyễn Thị Thu
Sang
|
Nam
Phú
|
Địa lý
|
Thành phố Đà Lạt
|
Nam
Đông
|
104
|
TH.139
|
8798
|
Trần Thị Thân
Thương
|
Hương Hòa
|
TNXH
|
Phòng cháy khi ở nhà
|
Nam
Đông
|
105
|
TH.142
|
55172
|
Lê Hoài Nhân
|
Thượng Nhật
|
Lịch sử
|
Vượt qua tình thế
hiểm nghèo
|
Nam
Đông
|
106
|
TH.159
|
4481
|
Nguyễn Thị Cẩm
Tú
|
Quảng Vinh 2
|
Toán
|
nhân 9
|
Quảng Điền
|
107
|
TH.161
|
526837
|
Trần Thị Hạ
|
Thị trấn Sịa
1
|
TNXH
|
Hoạt động
trường
|
Quảng Điền
|
108
|
TH.176
|
56364
|
Hoàng Thị Ánh Ngọc
|
Trần Q Toản
|
Lịch sử
|
Quyết chí ra đi
tìm đường cứu nước
|
Phong Điền
|
109
|
TH.182
|
22863
|
Hoàng Thị Ngọc
Hoa
|
Đ N Sơn
|
TNXH
|
Một số loài cây
sống trên cạn
|
Phong Điền
|
110
|
TH.193
|
466
|
Hoàng Thị Thanh Thảo
|
Hương Lâm
|
Toán
|
Vẽ hai đường
thẳng vuông góc
|
Phong Điền
|
111
|
TH.207
|
8268
|
Trần Thị Minh
Thi
|
Phú Cát
|
Tin học
|
Tẩy xoá hình
|
Huế
|
112
|
TH.209
|
23634
|
Nguyễn Xuân Bình
|
Trường An
|
Tin học
|
Học toán với phần
mềm cungf học toán 5
|
Huế
|
113
|
TH.216
|
2050
|
Phạm Thị Hiền
|
Xuân Phú
|
Đạo đức
|
Gia đình em
|
Huế
|
114
|
TH.22
|
|
Nguyễn Thị Minh
Châu
|
Thuận An 1
|
Địa
|
Châu Á
|
Phú Vang
|
115
|
TH.238
|
7681
|
Lê Thị Anh Đào
|
Xuân Phú
|
TNXH
|
Đồ dùng trong gia
đình
|
Huế
|
116
|
TH.24
|
2977
|
Trần Thị Hồng
Loan
|
Phú Tân
|
Địa
|
Châu Á
|
Phú Vang
|
117
|
TH.242
|
3225
|
Nguyễn Thị Tuyết
Anh
|
Trần Quốc Toản
|
TNXH
|
Cây Hoa
|
Huế
|
118
|
TH.243
|
25223
|
Trần Thị Kim
Ngân
|
Phước Vĩnh
|
TNXH
|
Phòng bệnh
đường hô hấp
|
Huế
|
119
|
TH.250
|
1415
|
Dương Công Tân
|
Số 1 Kim Long
|
Tiếng việt
|
Từ nhiều nghĩa
|
Huế
|
120
|
TH.252
|
202
|
Phan Thị Trọng
|
Lê Quí Đôn
|
Tiếng việt
|
Nhân hoá- ôn tập cách
đặt và trả lời ở đâu?
|
Huế
|
121
|
TH.261
|
5359
|
Nguyễn Thị Lan
Anh
|
Vĩnh Ninh
|
Địa lí
|
Châu Mỹ
|
Huế
|
122
|
TH.269
|
15203
|
Cao Thị Ngọc Hảo
|
Số 1 Kim Long
|
Sử
|
Ngô Quyền lãnh đạo
|
Huế
|
123
|
TH.276
|
38685
|
Trịnh Công Huy
|
Bình Điền
|
Âm Nhạc
|
Những bông hoa, những
bài ca- Gt một số nhạc cụ nước ngoài
|
Hương Trà
|
124
|
TH.28
|
|
Võ Thị Kim Loan
|
Số 2 Phú Bài
|
Âm nhạc
|
Ngày mùa vui. Giới thiệu
một số nhạc cụ dân tộc
|
Hương Thủy
|
125
|
TH.283
|
3963
|
Trương Thị
Hương Giang
|
số 3 Hương
Vinh
|
Tiếng Việt
|
Luyện từ và câu
|
Hương Trà
|
126
|
TH.284
|
30770
|
Lê Thị Lộc
Phương
|
Hương Chữ 2
|
Mỹ Thuật
|
Xem tranh dân gian
|
Hương Trà
|
127
|
TH.286
|
33843
|
Võ Thị Thanh Bình
|
Hương Văn 1
|
TNXH
|
|
Hương Trà
|
128
|
TH.292
|
22503
|
Nguyễn Thị Thu
Hà
|
Hương An
|
TNXH
|
Chim
|
Hương Trà
|
129
|
TH.297
|
35488
|
Nguyễn Thị Hiền
|
số 2 Hương
Văn
|
Thể dục
|
Đội hình đội
ngũ,trò chơi Hoàng Anh Hoàng Yến
|
Hương Trà
|
130
|
TH.303
|
14572
|
Nguyễn Thị Kim
Liên
|
số 2 Hương Hồ
|
Địa lý
|
Đồng bằng bắt
bộ
|
Hương Trà
|
131
|
TH.308
|
2860
|
Lê Thị Xuân Thu
|
số 2 Hương
Văn
|
Anh Văn
|
Let's Sing
|
Hương Trà
|
132
|
TH.317
|
101445
|
Hoàng Công Thuỳ Trang
|
số 1 Hương
Vinh
|
Mỹ Thuật
|
Bài 27
|
Hương Trà
|
133
|
TH.320
|
18844
|
Hồ Thị Dục
Nhi
|
số 1 Hương
Vinh
|
Tiếng Việt
|
Học vần oi,ai
|
Hương Trà
|
134
|
TH.325
|
13601
|
Lâm Thị Mỹ
|
Bình Điền
|
Địa lý
|
Bài Thành Phố Đà
Lạt
|
Hương Trà
|
135
|
TH.329
|
1075
|
Ngô Văn Tùng
|
Hương Vân
|
TNXH
|
Ôn tập và kiểm
tra: Con người và sức khoẻ
|
Hương Trà
|
136
|
TH.33
|
56167
|
Lê Thị Kim Anh
|
Số 1 Thủy Châu
|
Địa lí
|
Thành phố Huế
|
Hương Thủy
|
137
|
TH.336
|
28005
|
Phạm Thị Tuyết
|
số 1 Hương Hồ
|
Lịch sử
|
Chiến thắng lich
sử Điện Biên Phủ
|
Hương Trà
|
138
|
TH.337
|
10409
|
Lê Công Phóng
|
Hương Vân
|
Mỹ Thuật
|
Vẽ theo mẫu
|
Hương Trà
|
139
|
TH.39
|
2973
|
Ngô Thị Đông
|
Số 2 Phú Bài
|
Địa lí
|
lâm nghiệp và thủy
sản
|
Hương Thủy
|
140
|
TH.48
|
89308
|
Phan Thị Thành
|
Cư Chánh
|
Học vần
|
Ung ưng
|
Hương Thủy
|
141
|
TH.65
|
33144
|
Mai Thị Thu Dung
|
Số 2 Thuỷ Phù
|
Lịch sử
|
Ôn tập: Hơn 80
năm chống thực dân pháp xâm lược và đô hộ
(1858-1945)
|
Hương Thủy
|
142
|
TH.76
|
5508
|
Hoàng Thị Hồng
|
Cư Chánh
|
Mĩ thuật
|
Trang trí đường
diềm
|
Hương Thủy
|
143
|
TH.86
|
80097
|
Lê Thị Diễn
|
Số 2 Phú Bài
|
TN&XH
|
hoa
|
Hương Thủy
|
II. MẦM NON