GIÁO ÁN ĐIỆN TỬ TUYỂN CHỌN NĂM 2008
 
 
 
 

Chúng tôi xin giới thiệu một số giáo án điện tử chọn lọc bậc học THPT, THCS
Năm học 2008 của Sở GD & ĐT Thừa Thiên Huế

Các giáo án đếu ở dạng file rar các file này tương đối lớn các giáo án đa số đều được tích hợp Multimedia hay các phần mềm khác như Macromedia Flash, Geospacw, Sketchpad... , do đó khi sử dụng phải cài các chương trình này vào máy, các chương trình này có thể Download về hay mua ở các cửa hàng dịch vụ tin học. Xin xem thêm hướng dẫn của năm 2005.

TT

Ma

Dung lượng KB

Ho ten

Truong

Mon

1

AN2.2

7592

Trần Đại Phúc

Nguyễn Văn Trỗi

Âm nhạc

2

AN2.5

4731

Lê Viết Đính

Thủy Phương

Âm nhạc

3

AN2.9

12527

Tống Thị Lệ

TT Phú Bài

Âm nhạc

4

AN2.1

2622

Trần Thị Minh

Phạm Văn Đồng

Âm nhạc

5

Anh3.27

193345

Mai Anh Ngọc

Nguyễn Chí Thanh

Anh

6

Anh2.21

25231

Lê Thị Thu Sương

Thị Trấn Khe Tre

Anh

7

Anh3.35

209752

Nguyễn Thị Mỹ Hà

Phan Đăng Lưu

Anh

8

Anh3.37

8166

Hoàng Ngọc Hạnh

Tố Hữu

Anh

9

Anh2.13

7831

Phùng Thị Tường Vy

Thủy Dương

Anh

10

Anh2.18

69208

Hà Trương Tâm Anh

Lộc Bổn

Anh

11

Anh2.6

8756

Trần Thị Liên Chi

Trần Phú

Anh

12

Anh3.10

179856

Tôn Nữ Thu Nguyệt

Nguyễn Huệ

Anh

13

Anh3.8

13042

Nguyễn Thị Bảo Trang

Quốc Học

Anh

14

Anh2.10

19362

Đỗ Thị Mai Hương

Phú Mỹ

Anh

15

Anh2.27

6908

Hồ Thị Ngọc  Hằng

Quảng Phú

Anh

16

Anh2.39

12172

Phạm Thị Xuân Dung

Nguyễn Tri Phương

Anh

17

Anh2.41

27310

Nguyễn Bá Nhân

Phong Hoà

Anh

18

Anh2.46

5051

Hoàng Thị Minh Thi

Hương Toàn

Anh

19

Anh2.7

2032

Nguyễn Thị Tuyết Mai

Trần Phú

Anh

20

Anh3.18

58853

Đỗ Thúc Công

DTNT Tỉnh

Anh

21

Anh3.9

190254

Lê Văn Hân

Nguyễn Huệ

Anh

22

AnhTX.2

42234

Đào Thị Loan

TX Phú Vang

Anh

23

Anh2.14

27197

Nguyễn Thị Trâm Anh

Thủy Phương

Anh

24

Anh2.20

7704

Trương Thị Hiệp Hòa

Thị Trấn Khe Tre

Anh

25

Anh3.12

72433

Đoàn Thị Minh Tâm

Đặng Trần Côn

Anh

26

Anh3.14

19167

Nguyễn Thị Diễm Chi

Gia Hội

Anh

27

Anh2.16

14488

Lê Thị Phương Hà

TT Phú Bài

Anh

28

Anh2.29

67573

Trần Công Vinh

Đặng Dung

Anh

29

Anh2.4

8061

Nguyễn Thị Thu Trang

Chu Văn An

Anh

30

Anh2.42

15211

Trần Thị Ngọc Tiêu

TT Ph Điền

Anh

31

Anh2.43

62577

Nguyễn Thị Diệu Vân

Hương Chữ

Anh

32

Anh2.5

4731

Đoàn Thị Quỳnh Thư

Thống Nhất

Anh

33

Anh3.23

11357

Trần Thị Sương

Vinh Lộc

Anh

34

Anh3.28

22991

Nguyễn Thị Phương Anh

Nguyễn Đình Chiểu

Anh

35

Anh3.4

5511

Tôn Nữ Phương Chi

Quốc Học

Anh

36

AnhTX.1

23971

Đoàn Văn Lành

TX Hương Thủy

Anh

37

KTCN3.2

1228

Ngô Viết  Song

Cao Thắng

KT-CN

38

KTCN3.3

2128

Hồ Đắc Thái Sơn

Cao Thắng

KT-CN

39

CNCN2.17

15017

Đoàn Thị Ngọc Thảo

Hương Vân

KT-CN

40

CNCN3.1

25556

Nguyễn Thị Anh Thư

Thuận An

KT-CN

41

CNCN3.4

73386

Lê Thị Thùy Nhung

Phong Điền

KT-CN

42

CNNN3.3

1769

Hồ Văn Tuân

Đặng Huy Trứ

KT-CN

43

KTCN3.1

201564

Ngô Viết  Song

Cao Thắng

KT-CN

44

CNCN2.4

2071

Nguyễn thị Bích Hà

Thống Nhất

KT-CN

45

KTNN3.3

105938

Đoàn Minh Ngọc

Vinh Xuân

KT-CN

46

CNCN2.10

10889

Trương Thị Thanh Hương

TT Phú Bài

KT-CN

47

CNCN2.15

2325

Nguyễn Thị Bé

TT Ph Điền

KT-CN

48

CNCN2.7

10113

Trần Công Hiệp

Duy Tân

KT-CN

49

Địa2.13

4474

Trần Mau

Thủy Dương

Địa

50

Địa2.19

1472

Hồ Thị Lan Anh

Đặng Dung

Địa

51

Địa3.1

7298

Trần Thị Hồng Phương

Quốc Học

Địa

52

Địa3.2

54688

Nguyễn Thị Xuân Hương

Nguyễn Huệ

Địa

53

Địa3.6

85810

Lê Thị Ngọc Hằng

Gia Hội

Địa

54

Địa2.28

9723

Hoàng Thị Loan

Hương Hồ

Địa

55

Địa2.16

3415

Trần Thanh Quang

BT Long Quảng

Địa

56

Địa2.8

9723

Lê Thị Ái Nhi

Chu Văn An

Địa

57

Địa3.18

12139

Lê Thị Khánh Dương

Phong Điền

Địa

58

Địa3.5

9401

Hoàng Thị Hồng Hà

Gia Hội

Địa

59

Địa3.7

37705

Trần Như Thảo

Hương Trà

Địa

60

GDCD2.13

48019

Trần Thị Xuân Anh

Nguyễn Tri Phương

GDCD

61

GDCD2.10

212788

Cao Thị Chót

Thủy Châu

GDCD

62

GDCD3.11

13837

Phạm Thị Như Ý

Vinh Xuân

GDCD

63

GDCD3.4

4699

Châu Thị Quỳnh Thy

Quốc Học

GDCD

64

GDCD2.1

18559

Nguyễn Thị Khánh Linh

Hùng vương

GDCD

65

GDCD2.9

106181

Lê Thị Thoa

Phú Dương

GDCD

66

GDCD3.10

8782

Hồ Thị Tú Oanh

Phan Đăng Lưu

GDCD

67

GDCD3.16

17806

Hà Thị Thanh Trà

An Lương Đông

GDCD

68

GDCD2.3

27052

Lê Thị Kim Oanh

Nguyễn Du

GDCD

69

GDCD2.8

63303

Phan Thị Mỹ Huệ

Phú Hồ

GDCD

70

GDQP3.4

 

 

Nguyễn Chí Thanh

GDQP

71

Hoá3.15

2775

Vĩnh Linh

Hương Trà

Hóa

72

Hoá2.21

28000

Phan Thị Hương Giang

Nguyễn Tri Phương

Hóa

73

Hoá3.13

29991

Nguyễn Thị Mỹ Hạnh

Cao Thắng

Hóa

74

Hoá2.22

63481

Nguyễn Duy Sản

Phong Hiền

Hóa

75

Hoá3.6

15811

Nguyễn Thị Thủy

Nguyễn Huệ

Hóa

76

Hoá2.14

 

Ngô Đức Hiệp

Thuỷ Phù

Hóa

77

Hoá3.2

36379

Lê Thị Thúy Phượng

Quốc Học

Hóa

78

Hoá3.30

15736

Châu Văn Mai

Phú Bài

Hóa

79

Hoá3.32

1362

Lê Huyền Ngọc Trang

Hai Bà Trưng

Hóa

80

HoáTX.3

153

Tôn Nữ Thị Thu

TX Huế

Hóa

81

Hoá2.2

2854

Lê Tuấn hảo

Lê Hồng Phong

Hóa

82

Hoá2.24

39959

Nguyễn Duy Lâm

Phong Hoà

Hóa

83

Hoá2.8

24633

Mai Thị Thuý

Trần Phú

Hóa

84

Hoá3.14

8854

Trần Thị Luận

DTNT Tỉnh

Hóa

85

Hoá3.16

11652

Ngô Thị Lệ Hằng

Hương Trà

Hóa

86

Hoá3.17

34518

Trần Nguyễn Phương Nhi

Thuận An

Hóa

87

Hoá3.23

9128

Nguyễn Thị Phương Ly

Hà Trung

Hóa

88

Hoá3.24

15983

Tô Hữu Tráng

Phan Đăng Lưu

Hóa

89

Hoá3.8

54852

Lê Thị Thanh Tâm

Nguyễn Trường Tộ

Hóa

90

MT2.1

36633

Phan Xuân Hướng

Thủy Châu

Mỹ thuật

91

Hoa2.1

21120

Hoàng Trọng Thúc

Hùng vương

Mỹ thuật

92

MT2.11

32105

Hoàng Công Dưỡng

Phong Mỹ

Mỹ thuật

93

MT2.13

17016

Nguyễn Thị Huệ

Hương Văn

Mỹ Thuật

94

MT2.5

16736

Lê Nhữ Hoà

BT Long Quảng

Mỹ thuật

95

Lý3.6

58098

Trần Thị Vân

Nguyễn Huệ

96

Lý3.23

1475

Trần Thanh Dũng

Phan Đăng Lưu

97

Lý3.45b

5635

Trần Lê Việt

An Lương Đông

98

Lý2.14

838

Đặng Hữu Túy

Phú Dương

99

Lý2.39

4326

Lương Văn Thành

Hương Phong

100

Lý3.22

7374

Nguyễn Thị Ánh Hà

Hương Vinh

101

Lý3.46

30375

Đỗ Thị Hương Giang

Bùi Thị Xuân

102

Lý2.1

1791

Nguyễn Trung Dũng

Nguyễn Chí Diểu

103

Lý2.22

4660

Ngô Hoàng Giang

Thuỷ Phù

104

Lý3.40

1894

Mai Khắc Dũng

Phú Bài

105

Lý3.5

72728

Trần Thị Vân

Nguyễn Huệ

106

Lý3.7

68634

Lê Thị Minh Lành

Nguyễn Huệ

107

Lý2.15

644

Đoàn Thị Ái Phượng

Phú Hải

108

Lý2.18

145867

Lê Bảo Quốc

Dương Hòa

109

Lý2.24

76191

Bạch Văn Thảo

Thị Trấn

110

Lý2.31

199798

Nguyễn thị Ngọc Diệp

Đặng Dung

111

Lý3.15

5617

Huỳnh Lợi

Vinh Lộc

112

Lý3.4

8474

Lê Thị Kim Chi

Quốc Học

113

Lý2.10

5547

Nguyễn Thị Thanh

Chu Văn An

114

Lý2.13

9664

Võ Thị Hoa

Thống Nhất

115

Lý2.37

23757

Hồ Hữu Huy Hoàng

Thị Trấn

116

Lý2.38

267561

Nguyễn Văn Đức

Hải Dương

117

Lý2.41

38861

Lê Quang Anh Tuấn

Hương Vân

118

Lý2.6

406

Nguyễn Thị Khánh Trang

Đặng Văn Ngữ

119

Lý3.1

64424

Nguyễn Thị Thanh Chương

Quốc Học

120

Lý3.21

25251

Nguyễn Thị Ánh Hà

Hương Vinh

121

Lý3.24

1751

Trần Thanh Dũng

Phan Đăng Lưu

122

Lý3.29

19665

Trần Nhật Trung

Vinh Xuân

123

Lý3.44

20519

Nguyễn Khoa Lan Phương

Hai Bà Trưng

124

NGLL3.3

18183

Võ Đăng Phát

Đặng Huy Trứ

NGLL

125

Pháp3.2

109578

Hoàng Thị Quỳnh Anh

Nguyễn Huệ

Pháp

126

Pháp3.1

30736

Hoàng Thị Hồng Lê

Quốc Học

Pháp

127

Sinh2.6

10220

Võ Thị Lan

Duy Tân

Sinh

128

Sinh3.33

1921

Nguyễn Thị Hồng Minh

Bùi Thị Xuân

Sinh

129

Sinh2.25

8617

Lê Thị Mỹ Hạnh

Hồng Thượng

Sinh

130

Sinh2.1

7951

Phạm Thị Minh Thư

Nguyễn Chí Diểu

Sinh

131

Sinh2.23

 

Lê Thị Thanh Nga

Thị Trấn

Sinh

132

Sinh3.10

23203

Nguyễn Hồng Thủy

Đặng Trần Côn

Sinh

133

Sinh2.20

31365

Nguyễn Thị Diệu Trinh

Lộc Điền

Sinh

134

Sinh2.33

 

Hoàng Thị Tuyến

Nguyễn Tri Phương

Sinh

135

Sinh3.27

21635

Trần Đình Thi

Phong Điền

Sinh

136

Sinh3.30

9565

Trần Thị Hàng

Hai Bà Trưng

Sinh

137

Sinh3.9

994

Lê Thị Lệ Hà

Nguyễn Trường Tộ

Sinh

138

Sinh2.2

9426

Bạch Thị Ái Ngọc

Hùng vương

Sinh

139

Sinh2.24

25522

Nguyễn Đình Hào

Thị Trấn Khe Tre

Sinh

140

Sinh2.3

1592

Nguyễn Thị Khánh Trang

Nguyễn Du

Sinh

141

Sinh2.37

1287

Đoàn Quang Bình

Điền Lộc

Sinh

142

Sinh2.5

12330

Phạm Thị Phương Bắc

Phan Sào Nam

Sinh

143

Sinh3.11

15597

Nguyễn Hồng Thủy

Đặng Trần Côn

Sinh

144

Sinh2.14

3389

Nguyễn Thị Kim Thông

Thủy Phương

Sinh

145

Sinh2.16

18396

Lê Văn Quý

Thủy Phương

Sinh

146

Sinh2.17

20364

Trần Thị Hồng Loan

Thủy Thanh

Sinh

147

Sinh2.18

24757

Võ Thị Diệu Phương

Thủy Vân

Sinh

148

Sinh2.22

13715

Đặng Thị Thanh Nga

Lâm M Quang

Sinh

149

Sinh2.34

119818

Hoàng Thị Tuyến

Nguyễn Tri Phương

Sinh

150

Sinh2.35

17012

Phan Thị Lý

DTNT A Lưới

Sinh

151

Sinh2.4

15744

Nguyễn Phạm Xuân Thanh

Trần Cao Vân

Sinh

152

Sinh2.40

3137

Trần Thị Thanh Phương

Hải Dương

Sinh

153

Sinh3.1

46281

Nguyễn Thị Diệu Hạnh

Quốc Học

Sinh

154

Sinh3.13

8762

Lê Thị Mộng Loan

Cao Thắng

Sinh

155

Sinh3.25

22772

Trần Công Tiến

Vinh Xuân

Sinh

156

Sử2.22

98760

Nguyễn Thịnh Hưng

Thị Trấn Khe Tre

Sử

157

Sử2.10

12821

Trần Thanh Hải

Duy Tân

Sử

158

Sử3.18

3145

Dương Thị Xuyến

Phan Đăng Lưu

Sử

159

Sử3.20

16493

Đặng Công Uynh

Đặng Huy Trứ

Sử

160

Sử3.6

25942

Võ Thanh Bắc

Cao Thắng

Sử

161

Sử2.11

1230

Huỳnh Minh Đức

Hồng Vân

Sử

162

Sử2.12

79054

Nguyễn Văn Nam

Vinh Thái

Sử

163

Sử3.22

42053

Nguyễn Tiến Dũng

Phong Điền

Sử

164

Sử2.1

39203

Hoàng Thị lan Hương

Nguyễn Chí Diểu

Sử

165

Sử2.14

43227

Đỗ Công Huy

Phú Xuân

Sử

166

Sử2.2

36867

Nguyễn Trung Khánh

Nguyễn Văn Trỗi

Sử

167

Sử2.26

6187

Phạm Thanh Lam

DTNT Nam Đông

Sử

168

Sử2.29

11465

Ngô Thị Huyền Thanh

Hương Vinh

Sử

169

Sử3.9

26451

Lê Thanh Quang

Trần Văn Kỷ

Sử

170

Sử3.1

41498

Phùng Thị Yến

Quốc Học

Sử

171

Sử3.25

8414

Nguyễn Văn Hòa

Hai Bà Trưng

Sử

172

TD2.2

2326

Tôn Nữ Hoài Mơ

Thủy Bằng

Thể dục

173

TD2.1

57011

Trần Đình Hải

Phú Dương

Thể dục

174

TD3.1

5

Nguyễn Đình Sơn

Gia Hội

Thể Dục

175

TD3.2

16902

Nguyễn Ngọc Minh Huân

DTNT Tỉnh

Thể Dục

176

Intel

14213

Đặng Thị Hương Giang

Thủy Dương

Tin

177

Tin2.13

9158

Nguyễn Thị Lan

Chu Văn An

Tin

178

Tin3.16

3485

Phạm Văn Lành

Phan Đăng Lưu

Tin

179

Tin2.1

8802

Ngô Đức Vũ

Nguyễn Chí Diểu

Tin

180

Tin2.28

2116

Nguyễn Đăng Hiếu

Điền Hoà

Tin

181

Tin2.4

4617

Hồ Lâm Đức

Lê Hồng Phong

Tin

182

Tin2.9

158657

Đinh Thị Mai Huế

Tố Hữu

Tin

183

Tin3.1

5483

Trần Thị Quế Vy

Quốc Học

Tin

184

Tin3.10

1454

Lê Hoài An

Hương Lâm

Tin

185

Tin3.17

1929

Phạm Hồ Như Nguyệt

Phan Đăng Lưu

Tin

186

Tin3.19

813

Nguyễn Thị Mỹ Lộc

Đặng Huy Trứ

Tin

187

Tin3.20

9944

Lê Thị Thanh Thủy

Đặng Huy Trứ

Tin

188

Tin3.6

2227

Hồ Thị Hoàng Trâm

Gia Hội

Tin

189

Tin2.3

19328

Nguyễn Thị Huệ Phương

Huỳnh Thúc Kháng

Tin

190

Tin2.5

2595

Đặng Hữu Phước

Lý Tự Trọng

Tin

191

Tin2.6

3506

Nguyễn nữ cẩm Nhung

Nguyễn Du

Tin

192

Tin3.12

595

Lê Viết Thảo

Hồng Vân

Tin

193

Tin3.23

852

Hồ Ngọc Phụng

Phong Điền

Tin

194

Tin3.25

65

Nguyễn Hồng Thảo Nguyên

Phú Bài

Tin

195

Tin3.7

2386

Ngô Đình Quý

Cao Thắng

Tin

196

Toán3.15

1656

Lê Quang Hùng

Đặng Trần Côn

Toán

197

ToánTX.1

3365

Nguyễn Đăng Minh Phúc

TX Huế

Toán

198

ToánTX.4

1197

Đinh Như Huy

TX Nam Đông

Toán

199

Toán2.15

750

Nguyễn Quốc Bửu

Phú Hải

Toán

200

Toán2.27

1406

Trương Trần Bảo Ngọc

Vinh Hiền

Toán

201

Toán2.59

2390

Hoàng Đình Anh Tú

Nguyễn Tri Phương

Toán

202

Toán3.65

11399

Trương Anh Tùng

Bùi Thị Xuân

Toán

203

Toán2.18b

 

Nguyễn Thị Phương Khanh

Thủy Dương

Toán

204

Toán2.23

9025

Phan Quảng

Thủy Phương

Toán

205

Toán2.3

31957

Nguyễn Phước

Lê Hồng Phong

Toán

206

Toán2.51b

63

Lê Văn Cầm

Nguyễn Tri Phương

Toán

207

Toán2.58

42924

Nguyễn Khoa Từ

Nguyễn Tri Phương

Toán

208

Toán3.35

 

Hoàng Hữu Hẻo

Hồng Vân

Toán

209

Toán3.51

6836

Lê Hoài Sơn

Đặng Huy Trứ

Toán

210

Toán2.5

15322

Nguyễn Văn Đại

Nguyễn Cư Trinh

Toán

211

Toán3.32

107

Nguyễn Thạnh

Nguyễn Đình Chiểu

Toán

212

Toán2.31

26478

Trần TN Hồng Anh

Thị Trấn Khe Tre

Toán

213

Toán2.24

10540

Trần Thị Kim Loan

Thủy Thanh

Toán

214

Toán2.8

12

Bùi văn cường

Tố Hữu

Toán

215

Toán2.18a

 

Nguyễn Thị Phương Khanh

Thủy Dương

Toán

216

Toán2.25

284

Trần Thị Trâm Anh

Thủy Thanh

Toán

217

Toán2.29

324

Hoàng Văn Hoà

Lâm M Quang

Toán

218

Toán2.30

50976

Nguyễn Tuấn Dũng

BT Long Quảng

Toán

219

Toán3.37

287

Lê Bá Trúc

Tam Giang

Toán

220

Toán3.5

4117

Nguyễn Trung Nghĩa

Quốc Học

Toán

221

Toán2.13

668

Đặng Đại Dương

Hồng Vân

Toán

222

Toán2.22

15665

Lê Thị Phương Thảo

Thủy Lương

Toán

223

Toán2.44

2648

Lê Nguyễn  Thành

Quảng An

Toán

224

Toán2.60

1236

Trương Quốc Thuận

Phong Hiền

Toán

225

Toán2.62

1167

Nguyễn Viết Châu

Phong Hải

Toán

226

Toán3.24

104834

Phan Văn Bình

Hương Trà

Toán

227

Toán3.25

3128

Hồ Viết Cường

Thuận An

Toán

228

Văn2.5

18122

Tôn Thất Đàn

Nguyễn Văn Trỗi

Văn

229

Văn3.31

18346

Tôn Nữ Quỳnh My

Hai Bà Trưng

Văn

230

Văn3.16

5781

Trần Văn Anh Tuấn

Tam Giang

Văn

231

Văn2.20

6340

Hoàng Mỹ Đức

Duy Tân

Văn

232

Văn3.27

25759

Hoàng Thị Mỹ Lệ

Đặng Huy Trứ

Văn

233

Văn3.30

18378

Tôn Nữ Quỳnh My

Hai Bà Trưng

Văn

234

Văn3.5

116754

Lê Thị Thu Hiền

Đặng Trần Côn

Văn

235

Văn3.25

10109

Nguyễn Thị Thu Vân

Vinh Xuân

Văn

236

Văn2.21

69

Nguyễn Thị MinhThuỷ

Trần Phú

Văn

237

Văn2.33

89772

Nguyễn Duy Thông

Vinh Hưng

Văn

238

Văn2.36

63909

Phan Xuân Tuệ

Thị Trấn Khe Tre

Văn

239

Văn2.45

1872

Trần Văn Danh

Hương Giang

Văn

240

Văn2.54

3838

Nguyễn Văn Kỳ Lân

Hương Thọ

Văn

241

Văn2.15

 

Nguyễn Thị Hạnh Thủy

Tố Hữu

Văn

242

Văn2.18

2651

Hồ Quý Hoàng Nhung

Thống Nhất

Văn

243

Văn2.23

5819

Nguyễn Thị Quyên

Phú Mỹ

Văn

244

Văn2.38

34863

Võ Vũ

Hồng Thượng

Văn

245

Văn2.4

3168

Đào Thị Hoa

Chu Văn An

Văn

246

Văn2.13

 

Nguyễn Thị Hạnh Thủy

Tố Hữu

Văn

247

Văn2.27

30042

Võ Thị Như Ánh

Thủy Châu

Văn

248

Văn2.3

3999

Đỗ Thị Nhung

Phạm Văn Đồng

Văn

249

Văn2.31

2007

Lê Thị Mười

Thủy Thanh

Văn

250

Văn3.17

6144

Nguyễn Dương Tư

Hương Vinh

Văn