| |
Chúng tôi xin giới thiệu một số giáo án điện tử chọn lọc bậc học THPT, THCS
Năm học 2008 của Sở GD & ĐT Thừa Thiên Huế
Các giáo án đếu ở dạng file rar các file này tương đối lớn các giáo án đa số đều được tích hợp Multimedia hay các phần mềm khác như Macromedia Flash, Geospacw, Sketchpad... , do đó khi sử dụng phải cài các chương trình này vào máy, các chương trình này có thể Download về hay mua ở các cửa hàng dịch vụ tin học. Xin xem thêm hướng dẫn của năm 2005.
TT
|
Ma
|
Dung lượng KB
|
Ho ten
|
Truong
|
Mon
|
1
|
AN2.2
|
7592
|
Trần Đại
Phúc
|
Nguyễn Văn Trỗi
|
Âm nhạc
|
2
|
AN2.5
|
4731
|
Lê Viết Đính
|
Thủy Phương
|
Âm nhạc
|
3
|
AN2.9
|
12527
|
Tống Thị Lệ
|
TT Phú Bài
|
Âm nhạc
|
4
|
AN2.1
|
2622
|
Trần Thị Minh
|
Phạm Văn Đồng
|
Âm nhạc
|
5
|
Anh3.27
|
193345
|
Mai Anh Ngọc
|
Nguyễn Chí Thanh
|
Anh
|
6
|
Anh2.21
|
25231
|
Lê Thị Thu
Sương
|
Thị Trấn Khe Tre
|
Anh
|
7
|
Anh3.35
|
209752
|
Nguyễn Thị Mỹ
Hà
|
Phan Đăng Lưu
|
Anh
|
8
|
Anh3.37
|
8166
|
Hoàng Ngọc Hạnh
|
Tố Hữu
|
Anh
|
9
|
Anh2.13
|
7831
|
Phùng Thị Tường
Vy
|
Thủy Dương
|
Anh
|
10
|
Anh2.18
|
69208
|
Hà Trương Tâm Anh
|
Lộc Bổn
|
Anh
|
11
|
Anh2.6
|
8756
|
Trần Thị Liên
Chi
|
Trần Phú
|
Anh
|
12
|
Anh3.10
|
179856
|
Tôn Nữ Thu Nguyệt
|
Nguyễn Huệ
|
Anh
|
13
|
Anh3.8
|
13042
|
Nguyễn Thị
Bảo Trang
|
Quốc Học
|
Anh
|
14
|
Anh2.10
|
19362
|
Đỗ Thị Mai
Hương
|
Phú Mỹ
|
Anh
|
15
|
Anh2.27
|
6908
|
Hồ Thị Ngọc Hằng
|
Quảng Phú
|
Anh
|
16
|
Anh2.39
|
12172
|
Phạm Thị Xuân
Dung
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Anh
|
17
|
Anh2.41
|
27310
|
Nguyễn Bá Nhân
|
Phong Hoà
|
Anh
|
18
|
Anh2.46
|
5051
|
Hoàng Thị Minh Thi
|
Hương Toàn
|
Anh
|
19
|
Anh2.7
|
2032
|
Nguyễn Thị Tuyết
Mai
|
Trần Phú
|
Anh
|
20
|
Anh3.18
|
58853
|
Đỗ Thúc Công
|
DTNT Tỉnh
|
Anh
|
21
|
Anh3.9
|
190254
|
Lê Văn Hân
|
Nguyễn Huệ
|
Anh
|
22
|
AnhTX.2
|
42234
|
Đào Thị Loan
|
TX Phú Vang
|
Anh
|
23
|
Anh2.14
|
27197
|
Nguyễn Thị Trâm
Anh
|
Thủy Phương
|
Anh
|
24
|
Anh2.20
|
7704
|
Trương Thị
Hiệp Hòa
|
Thị Trấn Khe Tre
|
Anh
|
25
|
Anh3.12
|
72433
|
Đoàn Thị Minh Tâm
|
Đặng Trần
Côn
|
Anh
|
26
|
Anh3.14
|
19167
|
Nguyễn Thị Diễm
Chi
|
Gia Hội
|
Anh
|
27
|
Anh2.16
|
14488
|
Lê Thị
Phương Hà
|
TT Phú Bài
|
Anh
|
28
|
Anh2.29
|
67573
|
Trần Công Vinh
|
Đặng Dung
|
Anh
|
29
|
Anh2.4
|
8061
|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
Chu
Văn An
|
Anh
|
30
|
Anh2.42
|
15211
|
Trần Thị Ngọc
Tiêu
|
TT Ph Điền
|
Anh
|
31
|
Anh2.43
|
62577
|
Nguyễn Thị Diệu
Vân
|
Hương Chữ
|
Anh
|
32
|
Anh2.5
|
4731
|
Đoàn Thị Quỳnh
Thư
|
Thống Nhất
|
Anh
|
33
|
Anh3.23
|
11357
|
Trần Thị
Sương
|
Vinh Lộc
|
Anh
|
34
|
Anh3.28
|
22991
|
Nguyễn Thị
Phương Anh
|
Nguyễn Đình Chiểu
|
Anh
|
35
|
Anh3.4
|
5511
|
Tôn Nữ
Phương Chi
|
Quốc Học
|
Anh
|
36
|
AnhTX.1
|
23971
|
Đoàn Văn Lành
|
TX Hương Thủy
|
Anh
|
37
|
KTCN3.2
|
1228
|
Ngô Viết Song
|
Cao Thắng
|
KT-CN
|
38
|
KTCN3.3
|
2128
|
Hồ Đắc Thái
Sơn
|
Cao Thắng
|
KT-CN
|
39
|
CNCN2.17
|
15017
|
Đoàn Thị Ngọc
Thảo
|
Hương
Vân
|
KT-CN
|
40
|
CNCN3.1
|
25556
|
Nguyễn Thị Anh
Thư
|
Thuận An
|
KT-CN
|
41
|
CNCN3.4
|
73386
|
Lê Thị Thùy Nhung
|
Phong Điền
|
KT-CN
|
42
|
CNNN3.3
|
1769
|
Hồ Văn Tuân
|
Đặng Huy Trứ
|
KT-CN
|
43
|
KTCN3.1
|
201564
|
Ngô Viết Song
|
Cao Thắng
|
KT-CN
|
44
|
CNCN2.4
|
2071
|
Nguyễn thị Bích
Hà
|
Thống Nhất
|
KT-CN
|
45
|
KTNN3.3
|
105938
|
Đoàn Minh Ngọc
|
Vinh Xuân
|
KT-CN
|
46
|
CNCN2.10
|
10889
|
Trương Thị
Thanh Hương
|
TT Phú Bài
|
KT-CN
|
47
|
CNCN2.15
|
2325
|
Nguyễn Thị Bé
|
TT Ph Điền
|
KT-CN
|
48
|
CNCN2.7
|
10113
|
Trần Công Hiệp
|
Duy Tân
|
KT-CN
|
49
|
Địa2.13
|
4474
|
Trần Mau
|
Thủy Dương
|
Địa
|
50
|
Địa2.19
|
1472
|
Hồ Thị Lan Anh
|
Đặng Dung
|
Địa
|
51
|
Địa3.1
|
7298
|
Trần Thị
Hồng Phương
|
Quốc Học
|
Địa
|
52
|
Địa3.2
|
54688
|
Nguyễn Thị Xuân
Hương
|
Nguyễn Huệ
|
Địa
|
53
|
Địa3.6
|
85810
|
Lê Thị Ngọc Hằng
|
Gia Hội
|
Địa
|
54
|
Địa2.28
|
9723
|
Hoàng Thị Loan
|
Hương Hồ
|
Địa
|
55
|
Địa2.16
|
3415
|
Trần Thanh Quang
|
BT Long Quảng
|
Địa
|
56
|
Địa2.8
|
9723
|
Lê Thị Ái Nhi
|
Chu
Văn An
|
Địa
|
57
|
Địa3.18
|
12139
|
Lê Thị Khánh
Dương
|
Phong Điền
|
Địa
|
58
|
Địa3.5
|
9401
|
Hoàng Thị Hồng
Hà
|
Gia Hội
|
Địa
|
59
|
Địa3.7
|
37705
|
Trần Như Thảo
|
Hương Trà
|
Địa
|
60
|
GDCD2.13
|
48019
|
Trần Thị Xuân
Anh
|
Nguyễn Tri
Phương
|
GDCD
|
61
|
GDCD2.10
|
212788
|
Cao Thị Chót
|
Thủy Châu
|
GDCD
|
62
|
GDCD3.11
|
13837
|
Phạm Thị
Như Ý
|
Vinh Xuân
|
GDCD
|
63
|
GDCD3.4
|
4699
|
Châu Thị Quỳnh
Thy
|
Quốc Học
|
GDCD
|
64
|
GDCD2.1
|
18559
|
Nguyễn Thị Khánh
Linh
|
Hùng vương
|
GDCD
|
65
|
GDCD2.9
|
106181
|
Lê Thị Thoa
|
Phú Dương
|
GDCD
|
66
|
GDCD3.10
|
8782
|
Hồ Thị Tú Oanh
|
Phan Đăng Lưu
|
GDCD
|
67
|
GDCD3.16
|
17806
|
Hà Thị Thanh Trà
|
An Lương Đông
|
GDCD
|
68
|
GDCD2.3
|
27052
|
Lê Thị Kim Oanh
|
Nguyễn Du
|
GDCD
|
69
|
GDCD2.8
|
63303
|
Phan Thị Mỹ Huệ
|
Phú Hồ
|
GDCD
|
70
|
GDQP3.4
|
|
|
Nguyễn Chí Thanh
|
GDQP
|
71
|
Hoá3.15
|
2775
|
Vĩnh Linh
|
Hương Trà
|
Hóa
|
72
|
Hoá2.21
|
28000
|
Phan Thị
Hương Giang
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Hóa
|
73
|
Hoá3.13
|
29991
|
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
|
Cao Thắng
|
Hóa
|
74
|
Hoá2.22
|
63481
|
Nguyễn Duy Sản
|
Phong Hiền
|
Hóa
|
75
|
Hoá3.6
|
15811
|
Nguyễn Thị Thủy
|
Nguyễn Huệ
|
Hóa
|
76
|
Hoá2.14
|
|
Ngô Đức Hiệp
|
Thuỷ Phù
|
Hóa
|
77
|
Hoá3.2
|
36379
|
Lê Thị Thúy
Phượng
|
Quốc Học
|
Hóa
|
78
|
Hoá3.30
|
15736
|
Châu Văn Mai
|
Phú Bài
|
Hóa
|
79
|
Hoá3.32
|
1362
|
Lê Huyền Ngọc
Trang
|
Hai Bà Trưng
|
Hóa
|
80
|
HoáTX.3
|
153
|
Tôn Nữ Thị Thu
|
TX Huế
|
Hóa
|
81
|
Hoá2.2
|
2854
|
Lê Tuấn hảo
|
Lê Hồng Phong
|
Hóa
|
82
|
Hoá2.24
|
39959
|
Nguyễn Duy Lâm
|
Phong Hoà
|
Hóa
|
83
|
Hoá2.8
|
24633
|
Mai Thị Thuý
|
Trần Phú
|
Hóa
|
84
|
Hoá3.14
|
8854
|
Trần Thị Luận
|
DTNT Tỉnh
|
Hóa
|
85
|
Hoá3.16
|
11652
|
Ngô Thị Lệ Hằng
|
Hương Trà
|
Hóa
|
86
|
Hoá3.17
|
34518
|
Trần Nguyễn
Phương Nhi
|
Thuận An
|
Hóa
|
87
|
Hoá3.23
|
9128
|
Nguyễn Thị
Phương Ly
|
Hà Trung
|
Hóa
|
88
|
Hoá3.24
|
15983
|
Tô Hữu Tráng
|
Phan Đăng Lưu
|
Hóa
|
89
|
Hoá3.8
|
54852
|
Lê Thị Thanh Tâm
|
Nguyễn Trường
Tộ
|
Hóa
|
90
|
MT2.1
|
36633
|
Phan Xuân Hướng
|
Thủy Châu
|
Mỹ thuật
|
91
|
Hoa2.1
|
21120
|
Hoàng Trọng Thúc
|
Hùng vương
|
Mỹ thuật
|
92
|
MT2.11
|
32105
|
Hoàng Công Dưỡng
|
Phong Mỹ
|
Mỹ thuật
|
93
|
MT2.13
|
17016
|
Nguyễn Thị Huệ
|
Hương Văn
|
Mỹ Thuật
|
94
|
MT2.5
|
16736
|
Lê Nhữ Hoà
|
BT Long Quảng
|
Mỹ thuật
|
95
|
Lý3.6
|
58098
|
Trần Thị Vân
|
Nguyễn Huệ
|
Lý
|
96
|
Lý3.23
|
1475
|
Trần Thanh Dũng
|
Phan Đăng Lưu
|
Lý
|
97
|
Lý3.45b
|
5635
|
Trần Lê Việt
|
An Lương Đông
|
Lý
|
98
|
Lý2.14
|
838
|
Đặng Hữu
Túy
|
Phú Dương
|
Lý
|
99
|
Lý2.39
|
4326
|
Lương Văn Thành
|
Hương Phong
|
Lý
|
100
|
Lý3.22
|
7374
|
Nguyễn Thị Ánh
Hà
|
Hương Vinh
|
Lý
|
101
|
Lý3.46
|
30375
|
Đỗ Thị
Hương Giang
|
Bùi Thị Xuân
|
Lý
|
102
|
Lý2.1
|
1791
|
Nguyễn Trung Dũng
|
Nguyễn Chí Diểu
|
Lý
|
103
|
Lý2.22
|
4660
|
Ngô Hoàng Giang
|
Thuỷ Phù
|
Lý
|
104
|
Lý3.40
|
1894
|
Mai Khắc Dũng
|
Phú Bài
|
Lý
|
105
|
Lý3.5
|
72728
|
Trần Thị Vân
|
Nguyễn Huệ
|
Lý
|
106
|
Lý3.7
|
68634
|
Lê Thị Minh Lành
|
Nguyễn Huệ
|
Lý
|
107
|
Lý2.15
|
644
|
Đoàn Thị Ái
Phượng
|
Phú Hải
|
Lý
|
108
|
Lý2.18
|
145867
|
Lê Bảo Quốc
|
Dương Hòa
|
Lý
|
109
|
Lý2.24
|
76191
|
Bạch Văn Thảo
|
Thị Trấn
|
Lý
|
110
|
Lý2.31
|
199798
|
Nguyễn thị
Ngọc Diệp
|
Đặng Dung
|
Lý
|
111
|
Lý3.15
|
5617
|
Huỳnh Lợi
|
Vinh Lộc
|
Lý
|
112
|
Lý3.4
|
8474
|
Lê Thị Kim Chi
|
Quốc Học
|
Lý
|
113
|
Lý2.10
|
5547
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Chu
Văn An
|
Lý
|
114
|
Lý2.13
|
9664
|
Võ Thị Hoa
|
Thống Nhất
|
Lý
|
115
|
Lý2.37
|
23757
|
Hồ Hữu Huy Hoàng
|
Thị Trấn
|
Lý
|
116
|
Lý2.38
|
267561
|
Nguyễn Văn Đức
|
Hải Dương
|
Lý
|
117
|
Lý2.41
|
38861
|
Lê Quang Anh Tuấn
|
Hương Vân
|
Lý
|
118
|
Lý2.6
|
406
|
Nguyễn Thị Khánh
Trang
|
Đặng Văn Ngữ
|
Lý
|
119
|
Lý3.1
|
64424
|
Nguyễn Thị Thanh
Chương
|
Quốc Học
|
Lý
|
120
|
Lý3.21
|
25251
|
Nguyễn Thị Ánh
Hà
|
Hương Vinh
|
Lý
|
121
|
Lý3.24
|
1751
|
Trần Thanh Dũng
|
Phan Đăng Lưu
|
Lý
|
122
|
Lý3.29
|
19665
|
Trần Nhật Trung
|
Vinh Xuân
|
Lý
|
123
|
Lý3.44
|
20519
|
Nguyễn Khoa Lan
Phương
|
Hai Bà Trưng
|
Lý
|
124
|
NGLL3.3
|
18183
|
Võ Đăng Phát
|
Đặng Huy Trứ
|
NGLL
|
125
|
Pháp3.2
|
109578
|
Hoàng Thị Quỳnh
Anh
|
Nguyễn Huệ
|
Pháp
|
126
|
Pháp3.1
|
30736
|
Hoàng Thị
Hồng Lê
|
Quốc Học
|
Pháp
|
127
|
Sinh2.6
|
10220
|
Võ Thị Lan
|
Duy Tân
|
Sinh
|
128
|
Sinh3.33
|
1921
|
Nguyễn Thị Hồng
Minh
|
Bùi Thị Xuân
|
Sinh
|
129
|
Sinh2.25
|
8617
|
Lê Thị Mỹ Hạnh
|
Hồng Thượng
|
Sinh
|
130
|
Sinh2.1
|
7951
|
Phạm Thị Minh
Thư
|
Nguyễn Chí Diểu
|
Sinh
|
131
|
Sinh2.23
|
|
Lê Thị Thanh Nga
|
Thị Trấn
|
Sinh
|
132
|
Sinh3.10
|
23203
|
Nguyễn Hồng Thủy
|
Đặng Trần
Côn
|
Sinh
|
133
|
Sinh2.20
|
31365
|
Nguyễn Thị Diệu
Trinh
|
Lộc Điền
|
Sinh
|
134
|
Sinh2.33
|
|
Hoàng Thị Tuyến
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Sinh
|
135
|
Sinh3.27
|
21635
|
Trần Đình Thi
|
Phong Điền
|
Sinh
|
136
|
Sinh3.30
|
9565
|
Trần Thị Hàng
|
Hai Bà Trưng
|
Sinh
|
137
|
Sinh3.9
|
994
|
Lê Thị Lệ Hà
|
Nguyễn Trường
Tộ
|
Sinh
|
138
|
Sinh2.2
|
9426
|
Bạch Thị Ái Ngọc
|
Hùng vương
|
Sinh
|
139
|
Sinh2.24
|
25522
|
Nguyễn Đình Hào
|
Thị Trấn Khe Tre
|
Sinh
|
140
|
Sinh2.3
|
1592
|
Nguyễn Thị Khánh
Trang
|
Nguyễn Du
|
Sinh
|
141
|
Sinh2.37
|
1287
|
Đoàn Quang Bình
|
Điền Lộc
|
Sinh
|
142
|
Sinh2.5
|
12330
|
Phạm Thị
Phương Bắc
|
Phan Sào
Nam
|
Sinh
|
143
|
Sinh3.11
|
15597
|
Nguyễn Hồng Thủy
|
Đặng Trần
Côn
|
Sinh
|
144
|
Sinh2.14
|
3389
|
Nguyễn Thị Kim
Thông
|
Thủy Phương
|
Sinh
|
145
|
Sinh2.16
|
18396
|
Lê Văn Quý
|
Thủy Phương
|
Sinh
|
146
|
Sinh2.17
|
20364
|
Trần Thị Hồng
Loan
|
Thủy Thanh
|
Sinh
|
147
|
Sinh2.18
|
24757
|
Võ Thị Diệu
Phương
|
Thủy Vân
|
Sinh
|
148
|
Sinh2.22
|
13715
|
Đặng Thị
Thanh Nga
|
Lâm M Quang
|
Sinh
|
149
|
Sinh2.34
|
119818
|
Hoàng Thị Tuyến
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Sinh
|
150
|
Sinh2.35
|
17012
|
Phan Thị Lý
|
DTNT A Lưới
|
Sinh
|
151
|
Sinh2.4
|
15744
|
Nguyễn Phạm Xuân
Thanh
|
Trần Cao Vân
|
Sinh
|
152
|
Sinh2.40
|
3137
|
Trần Thị Thanh
Phương
|
Hải Dương
|
Sinh
|
153
|
Sinh3.1
|
46281
|
Nguyễn Thị
Diệu Hạnh
|
Quốc Học
|
Sinh
|
154
|
Sinh3.13
|
8762
|
Lê Thị Mộng Loan
|
Cao Thắng
|
Sinh
|
155
|
Sinh3.25
|
22772
|
Trần Công Tiến
|
Vinh Xuân
|
Sinh
|
156
|
Sử2.22
|
98760
|
Nguyễn Thịnh
Hưng
|
Thị Trấn Khe Tre
|
Sử
|
157
|
Sử2.10
|
12821
|
Trần Thanh Hải
|
Duy Tân
|
Sử
|
158
|
Sử3.18
|
3145
|
Dương Thị
Xuyến
|
Phan Đăng Lưu
|
Sử
|
159
|
Sử3.20
|
16493
|
Đặng Công Uynh
|
Đặng Huy Trứ
|
Sử
|
160
|
Sử3.6
|
25942
|
Võ Thanh Bắc
|
Cao Thắng
|
Sử
|
161
|
Sử2.11
|
1230
|
Huỳnh Minh Đức
|
Hồng Vân
|
Sử
|
162
|
Sử2.12
|
79054
|
Nguyễn Văn
Nam
|
Vinh Thái
|
Sử
|
163
|
Sử3.22
|
42053
|
Nguyễn Tiến Dũng
|
Phong Điền
|
Sử
|
164
|
Sử2.1
|
39203
|
Hoàng Thị lan
Hương
|
Nguyễn Chí Diểu
|
Sử
|
165
|
Sử2.14
|
43227
|
Đỗ Công Huy
|
Phú Xuân
|
Sử
|
166
|
Sử2.2
|
36867
|
Nguyễn Trung Khánh
|
Nguyễn Văn Trỗi
|
Sử
|
167
|
Sử2.26
|
6187
|
Phạm Thanh Lam
|
DTNT
Nam
Đông
|
Sử
|
168
|
Sử2.29
|
11465
|
Ngô Thị Huyền
Thanh
|
Hương Vinh
|
Sử
|
169
|
Sử3.9
|
26451
|
Lê Thanh Quang
|
Trần Văn Kỷ
|
Sử
|
170
|
Sử3.1
|
41498
|
Phùng Thị
Yến
|
Quốc Học
|
Sử
|
171
|
Sử3.25
|
8414
|
Nguyễn Văn Hòa
|
Hai Bà Trưng
|
Sử
|
172
|
TD2.2
|
2326
|
Tôn Nữ Hoài Mơ
|
Thủy Bằng
|
Thể dục
|
173
|
TD2.1
|
57011
|
Trần Đình Hải
|
Phú Dương
|
Thể dục
|
174
|
TD3.1
|
5
|
Nguyễn Đình
Sơn
|
Gia Hội
|
Thể Dục
|
175
|
TD3.2
|
16902
|
Nguyễn Ngọc Minh
Huân
|
DTNT Tỉnh
|
Thể Dục
|
176
|
Intel
|
14213
|
Đặng Thị
Hương Giang
|
Thủy Dương
|
Tin
|
177
|
Tin2.13
|
9158
|
Nguyễn Thị Lan
|
Chu
Văn An
|
Tin
|
178
|
Tin3.16
|
3485
|
Phạm Văn Lành
|
Phan Đăng Lưu
|
Tin
|
179
|
Tin2.1
|
8802
|
Ngô Đức Vũ
|
Nguyễn Chí Diểu
|
Tin
|
180
|
Tin2.28
|
2116
|
Nguyễn Đăng
Hiếu
|
Điền Hoà
|
Tin
|
181
|
Tin2.4
|
4617
|
Hồ Lâm Đức
|
Lê Hồng Phong
|
Tin
|
182
|
Tin2.9
|
158657
|
Đinh Thị Mai Huế
|
Tố Hữu
|
Tin
|
183
|
Tin3.1
|
5483
|
Trần Thị
Quế Vy
|
Quốc Học
|
Tin
|
184
|
Tin3.10
|
1454
|
Lê Hoài An
|
Hương Lâm
|
Tin
|
185
|
Tin3.17
|
1929
|
Phạm Hồ Như
Nguyệt
|
Phan Đăng Lưu
|
Tin
|
186
|
Tin3.19
|
813
|
Nguyễn Thị Mỹ
Lộc
|
Đặng Huy Trứ
|
Tin
|
187
|
Tin3.20
|
9944
|
Lê Thị Thanh Thủy
|
Đặng Huy Trứ
|
Tin
|
188
|
Tin3.6
|
2227
|
Hồ Thị Hoàng
Trâm
|
Gia Hội
|
Tin
|
189
|
Tin2.3
|
19328
|
Nguyễn Thị Huệ
Phương
|
Huỳnh Thúc Kháng
|
Tin
|
190
|
Tin2.5
|
2595
|
Đặng Hữu
Phước
|
Lý Tự Trọng
|
Tin
|
191
|
Tin2.6
|
3506
|
Nguyễn nữ cẩm
Nhung
|
Nguyễn Du
|
Tin
|
192
|
Tin3.12
|
595
|
Lê Viết Thảo
|
Hồng Vân
|
Tin
|
193
|
Tin3.23
|
852
|
Hồ Ngọc Phụng
|
Phong Điền
|
Tin
|
194
|
Tin3.25
|
65
|
Nguyễn Hồng Thảo
Nguyên
|
Phú Bài
|
Tin
|
195
|
Tin3.7
|
2386
|
Ngô Đình Quý
|
Cao Thắng
|
Tin
|
196
|
Toán3.15
|
1656
|
Lê Quang Hùng
|
Đặng Trần
Côn
|
Toán
|
197
|
ToánTX.1
|
3365
|
Nguyễn Đăng
Minh Phúc
|
TX Huế
|
Toán
|
198
|
ToánTX.4
|
1197
|
Đinh Như Huy
|
TX
Nam
Đông
|
Toán
|
199
|
Toán2.15
|
750
|
Nguyễn Quốc Bửu
|
Phú Hải
|
Toán
|
200
|
Toán2.27
|
1406
|
Trương Trần
Bảo Ngọc
|
Vinh Hiền
|
Toán
|
201
|
Toán2.59
|
2390
|
Hoàng Đình Anh Tú
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Toán
|
202
|
Toán3.65
|
11399
|
Trương Anh Tùng
|
Bùi Thị Xuân
|
Toán
|
203
|
Toán2.18b
|
|
Nguyễn Thị
Phương Khanh
|
Thủy Dương
|
Toán
|
204
|
Toán2.23
|
9025
|
Phan Quảng
|
Thủy Phương
|
Toán
|
205
|
Toán2.3
|
31957
|
Nguyễn Phước
|
Lê Hồng Phong
|
Toán
|
206
|
Toán2.51b
|
63
|
Lê Văn Cầm
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Toán
|
207
|
Toán2.58
|
42924
|
Nguyễn Khoa Từ
|
Nguyễn Tri
Phương
|
Toán
|
208
|
Toán3.35
|
|
Hoàng Hữu Hẻo
|
Hồng Vân
|
Toán
|
209
|
Toán3.51
|
6836
|
Lê Hoài Sơn
|
Đặng Huy Trứ
|
Toán
|
210
|
Toán2.5
|
15322
|
Nguyễn Văn Đại
|
Nguyễn Cư Trinh
|
Toán
|
211
|
Toán3.32
|
107
|
Nguyễn Thạnh
|
Nguyễn Đình Chiểu
|
Toán
|
212
|
Toán2.31
|
26478
|
Trần
TN
Hồng Anh
|
Thị Trấn Khe Tre
|
Toán
|
213
|
Toán2.24
|
10540
|
Trần Thị Kim
Loan
|
Thủy Thanh
|
Toán
|
214
|
Toán2.8
|
12
|
Bùi văn cường
|
Tố Hữu
|
Toán
|
215
|
Toán2.18a
|
|
Nguyễn Thị
Phương Khanh
|
Thủy Dương
|
Toán
|
216
|
Toán2.25
|
284
|
Trần Thị Trâm
Anh
|
Thủy Thanh
|
Toán
|
217
|
Toán2.29
|
324
|
Hoàng Văn Hoà
|
Lâm M Quang
|
Toán
|
218
|
Toán2.30
|
50976
|
Nguyễn Tuấn Dũng
|
BT Long Quảng
|
Toán
|
219
|
Toán3.37
|
287
|
Lê Bá Trúc
|
Tam Giang
|
Toán
|
220
|
Toán3.5
|
4117
|
Nguyễn Trung
Nghĩa
|
Quốc Học
|
Toán
|
221
|
Toán2.13
|
668
|
Đặng Đại
Dương
|
Hồng Vân
|
Toán
|
222
|
Toán2.22
|
15665
|
Lê Thị
Phương Thảo
|
Thủy Lương
|
Toán
|
223
|
Toán2.44
|
2648
|
Lê Nguyễn Thành
|
Quảng An
|
Toán
|
224
|
Toán2.60
|
1236
|
Trương Quốc
Thuận
|
Phong Hiền
|
Toán
|
225
|
Toán2.62
|
1167
|
Nguyễn Viết Châu
|
Phong Hải
|
Toán
|
226
|
Toán3.24
|
104834
|
Phan Văn Bình
|
Hương Trà
|
Toán
|
227
|
Toán3.25
|
3128
|
Hồ Viết Cường
|
Thuận An
|
Toán
|
228
|
Văn2.5
|
18122
|
Tôn Thất Đàn
|
Nguyễn Văn Trỗi
|
Văn
|
229
|
Văn3.31
|
18346
|
Tôn Nữ Quỳnh My
|
Hai Bà Trưng
|
Văn
|
230
|
Văn3.16
|
5781
|
Trần Văn Anh Tuấn
|
Tam Giang
|
Văn
|
231
|
Văn2.20
|
6340
|
Hoàng Mỹ Đức
|
Duy Tân
|
Văn
|
232
|
Văn3.27
|
25759
|
Hoàng Thị Mỹ Lệ
|
Đặng Huy Trứ
|
Văn
|
233
|
Văn3.30
|
18378
|
Tôn Nữ Quỳnh My
|
Hai Bà Trưng
|
Văn
|
234
|
Văn3.5
|
116754
|
Lê Thị Thu Hiền
|
Đặng Trần
Côn
|
Văn
|
235
|
Văn3.25
|
10109
|
Nguyễn Thị Thu
Vân
|
Vinh Xuân
|
Văn
|
236
|
Văn2.21
|
69
|
Nguyễn Thị MinhThuỷ
|
Trần Phú
|
Văn
|
237
|
Văn2.33
|
89772
|
Nguyễn Duy Thông
|
Vinh Hưng
|
Văn
|
238
|
Văn2.36
|
63909
|
Phan Xuân Tuệ
|
Thị Trấn Khe Tre
|
Văn
|
239
|
Văn2.45
|
1872
|
Trần Văn Danh
|
Hương Giang
|
Văn
|
240
|
Văn2.54
|
3838
|
Nguyễn Văn Kỳ
Lân
|
Hương Thọ
|
Văn
|
241
|
Văn2.15
|
|
Nguyễn Thị Hạnh
Thủy
|
Tố Hữu
|
Văn
|
242
|
Văn2.18
|
2651
|
Hồ Quý Hoàng Nhung
|
Thống Nhất
|
Văn
|
243
|
Văn2.23
|
5819
|
Nguyễn Thị Quyên
|
Phú Mỹ
|
Văn
|
244
|
Văn2.38
|
34863
|
Võ Vũ
|
Hồng Thượng
|
Văn
|
245
|
Văn2.4
|
3168
|
Đào Thị Hoa
|
Chu
Văn An
|
Văn
|
246
|
Văn2.13
|
|
Nguyễn Thị Hạnh
Thủy
|
Tố Hữu
|
Văn
|
247
|
Văn2.27
|
30042
|
Võ Thị Như Ánh
|
Thủy Châu
|
Văn
|
248
|
Văn2.3
|
3999
|
Đỗ Thị
Nhung
|
Phạm Văn Đồng
|
Văn
|
249
|
Văn2.31
|
2007
|
Lê Thị Mười
|
Thủy Thanh
|
Văn
|
250
|
Văn3.17
|
6144
|
Nguyễn Dương
Tư
|
Hương Vinh
|
Văn
|
|